奶昔[nǎi xī] [奶 昔]Lưu từKhácsữa lắc (Lưu ý: 昔[xī] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)Chữ trong từ奶nǎivú昔xīthời xưaTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột