奶汤[nǎi tāng] [奶 汤]Lưu từKhácnước dùng trắng, hoặc nước dùng như sữa: nước dùng thịt heo trắng đục, béo của ẩm thực Trung QuốcChữ trong từ奶nǎivú汤tāngcanhTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột