奶爸[nǎi bà] [奶 爸]Lưu từKhácông bố ở nhà nội trợChữ trong từ奶nǎivú爸bàchaTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột