奶瓶[nǎi píng] [奶 瓶]Lưu từKhácbình sữa em béChữ trong từ奶nǎivú瓶píngchaiTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột花瓶huā píngHSK 6bình hoa