奸猾[jiān huá] [奸 猾]Lưu từKhácxảo trá; láu cá; gian xảoChữ trong từ奸jiānxảo quyệt猾huáxảo quyệtTừ cùng chữ:奸诈jiān zhàHSK 8gian trá狡猾jiǎo huáHSK 8xảo quyệtTừ cận nghĩa:无赖wú làiHSK 6du côn谲juéxảo trá巧诈qiǎo zhàxảo trá机诈jī zhàxảo trá