机诈[jī zhà] [机 诈]Lưu từKhácxảo tráChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc诈zhàlừa dốiTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chế机器人jī qì rénHSK 5người máy机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无赖wú làiHSK 6du côn谲juéxảo trá奸猾jiān huáxảo trá巧诈qiǎo zhàxảo trá