巧诈[qiǎo zhà] [巧 诈]Lưu từKhácxảo trá; láu cá; ranh maChữ trong từ巧qiǎomột cách tình cờ诈zhàlừa dốiTừ ghép:巧诈不如拙诚qiǎo zhà bù rú zhuō chéngsự thật thà vụng về tốt hơn mưu mẹo xảo quyệt (thành ngữ)Từ cùng chữ:巧克力qiǎo kè lìHSK 4sô-cô-la (từ mượn)巧妙qiǎo miàoHSK 6khéo léo讹诈é zhàHSK 7tống tiền bằng giả dối奸诈jiān zhàHSK 8gian trá巧合qiǎo héHSK 8trùng hợp敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền欺诈qī zhàHSK 8gian lậnTừ cận nghĩa:无赖wú làiHSK 6du côn谲juéxảo trá奸猾jiān huáxảo trá机诈jī zhàxảo trá