巧合
[qiǎo hé] [巧 合]
trùng hợp; tình cờ; trùng khớp
恰巧吻合;碰巧一致。
我在海外出差时偶然遇见了老同学,这真是一场奇妙的巧合。
wǒ zài hǎi wài chū chāi shí ǒu rán yù jiàn le lǎo tóng xué, zhè zhēn shì yì chǎng qí miào de qiǎo hé.Tôi tình cờ gặp lại bạn học cũ khi đi công tác nước ngoài, đây thực sự là một sự trùng hợp kỳ diệu.
sự trùng hợp; việc ngẫu nhiên trùng khớp
恰好吻合的偶然事件。
世上没有那么多的巧合。
shì shàng méi yǒu nà me duō de qiǎo hé.Trên đời không có nhiều sự trùng hợp đến thế.
这不是巧合,而是历史的必然。
zhè bú shì qiǎo hé, ér shì lì shǐ de bì rán.Đây không phải là sự trùng hợp, mà là tính tất yếu của lịch sử.