奸贼[jiān zéi] [奸 贼]Lưu từKháckẻ phản bội; tên cướp xảo quyệtChữ trong từ奸jiānxảo quyệt贼zéikẻ trộmTừ cùng chữ:奸诈jiān zhàHSK 8gian tráTừ cận nghĩa:宄guǐkẻ phản bội叛徒pàn túkẻ phản bội汉奸hàn jiānkẻ phản bội (Trung Quốc)二鬼子èr guǐ zikẻ phản bội叛逆者pàn nì zhěkẻ phản bội背叛者bèi pàn zhěkẻ phản bội