背叛者[bèi pàn zhě] [背 叛 者]Lưu từKháckẻ phản bộiChữ trong từ背bēicõng叛pànphản bội者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả背后bèi hòuHSK 3phía sau记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh学者xué zhěHSK 5học giả背包bēi bāoHSK 5ba lôXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宄guǐkẻ phản bội叛徒pàn túkẻ phản bội奸贼jiān zéikẻ phản bội汉奸hàn jiānkẻ phản bội (Trung Quốc)二鬼子èr guǐ zikẻ phản bội叛逆者pàn nì zhěkẻ phản bội