二鬼子[èr guǐ zi] [二 鬼 子]Lưu từKháckẻ phản bội; cộng tác với kẻ thùChữ trong từ二èrhai鬼guǐlinh hồn子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宄guǐkẻ phản bội叛徒pàn túkẻ phản bội奸贼jiān zéikẻ phản bội汉奸hàn jiānkẻ phản bội (Trung Quốc)叛逆者pàn nì zhěkẻ phản bội背叛者bèi pàn zhěkẻ phản bội