妄想狂[wàng xiǎng kuáng] [妄 想 狂]Lưu từKháchoang tưởng; phì đại tự áiChữ trong từ妄wànghoang đường想xiǎngnghĩ狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng妄想wàng xiǎngHSK 9ảo tưởngTừ cận nghĩa:偏执型piān zhí xínghoang tưởng (tâm lý học)