妆饰[zhuāng shì] [妆 饰]Lưu từKhácăn mặc chỉnh tềChữ trong từ妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sứcTừ cận nghĩa:衣冠楚楚yī guān chǔ chǔăn mặc chỉnh tề