姻缘[yīn yuán] [姻 缘]Lưu từKhácmột cuộc hôn nhân do số phận định sẵnChữ trong từ姻yīnquan hệ hôn nhân缘yuánnguyên nhânTừ ghép:前世姻缘qián shì yīn yuánmối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)露水姻缘lù shuǐ yīn yuánmối tình thoáng quaTừ cùng chữ:边缘biān yuánHSK 6cạnh绝缘jué yuánHSK 8không có liên hệ无缘wú yuánHSK 9không có cơ hội血缘xuè yuánHSK 9huyết thống