娃娃亲[wá wa qīn] [娃 娃 亲]Lưu từKháchôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏChữ trong từ娃wáem bé娃wáem bé亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha娃娃wá waHSK 6em bé乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình