娇媚[jiāo mèi] [娇 媚]Lưu từKhácnhã nhặn; quyến rũ; ngọt ngào và duyên dángChữ trong từ娇jiāođáng yêu媚mèitâng bốcTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh明媚míng mèiHSK 8tươi sáng và xinh đẹpTừ cận nghĩa:温文wēn wénnhã nhặn温雅wēn yǎnhã nhặn