温文[wēn wén] [温 VĂN]Lưu từKhácnhã nhặnChữ trong từ温wēnấm文wénVĂNlời vănTừ ghép:温文尔雅wēn wén ěr yǎcó học thức và tinh tế (thành ngữ)Từ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn温度wēn dùHSK 2nhiệt độ英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên vănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娇媚jiāo mèinhã nhặn温雅wēn yǎnhã nhặn