温雅[wēn yǎ] [温 雅]Lưu từKhácnhã nhặn; lịch thiệp; tao nhãChữ trong từ温wēnấm雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới高雅gāo yǎHSK 7tao nhã优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhã温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)温室wēn shìHSK 9nhà kínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娇媚jiāo mèinhã nhặn温文wēn wénnhã nhặn