温和【溫和】
[wēn hé] [温 和]
nhẹ nhàng; dịu dàng; ôn hòa
不严厉,不猛烈;气候不冷不热。
他的性格很温和,很少跟别人发脾气。
tā de xìng gé hěn wēn hé, hěn shǎo gēn bié rén fā pí qi.Tính cách của anh ấy rất nhẹ nhàng, rất ít khi nổi giận với người khác.
以后多沟通,用温和的方式解释你的想法。
yǐ hòu duō gōu tōng, yòng wēn hé de fāng shì jiě shì nǐ de xiǎng fǎ.Sau này giao tiếp nhiều hơn, dùng cách thức ôn hòa giải thích suy nghĩ của cậu.
Trong bài: Khác biệt quan niệm tiêu dùng giữa hai thế hệ · 对……来说你直接面对面坐着,放慢语速,配合手势和温和的微笑。
nǐ zhí jiē miàn duì miàn zuò zhe, fàng màn yǔ sù, pèi hé shǒu shì hé wēn hé de wēi xiào.Bạn ngồi trực diện đối mặt, nói chậm lại, kết hợp cử chỉ tay và nụ cười ấm áp.
Trong bài: Tập huấn tình nguyện viên viện dưỡng lão · 看起来 / 看上去这种温和的声音有催眠的效果。
zhè zhǒng wēn hé de shēng yīn yǒu cuī mián de xiào guǒ.Giọng nói nhẹ nhàng này có tác dụng ru ngủ.