温和性[wēn hé xìng] [温 和 性]Lưu từKhácsự dịu dàngChữ trong từ温wēnấm和hé(nối hai danh từ) và性xìngbản chấtTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ个性gè xìngHSK 3cá tính温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:温情wēn qíngsự dịu dàng