温习【溫習】
[wēn xí] [温 习]
ôn tập (bài học, v.v.)
复习学过的知识或功课。
考生在考前闭门温习核心考点,梳理繁杂的逻辑架构。
kǎo shēng zài kǎo qián bì mén wēn xí hé xīn kǎo diǎn, shū lǐ fán zá de luó jí jià gòu.Thí sinh đóng cửa ôn tập các trọng tâm thi cử trước ngày thi để hệ thống lại các cấu trúc logic phức tạp.