娴熟[xián shú] [娴 熟]Lưu từKhácthành thạo; khéo léoChữ trong từ娴xiántao nhã熟shúchínTừ cùng chữ:成熟chéng shúHSK 3trưởng thànhTừ cận nghĩa:熟练shú liànHSK 4thành thạo拿手ná shǒuHSK 8thành thạo精通jīng tōngHSK 8thành thạo练就liàn jiùthành thạo (một kỹ năng)谙熟ān shúthành thạo通晓tōng xiǎothành thạo (một việc gì đó)运用自如yùn yòng zì rúthành thạo (thành ngữ)