练就
[liàn jiù] [练 就]
thành thạo (một kỹ năng)
他凭借多年磨砺练就的杂技绝技,赢得了国际大奖。
tā píng jiè duō nián mó lì liàn jiù de zá jì jué jì, yíng dé le guó jì dà jiǎng.Nhờ tuyệt kỹ xiếc được rèn giũa qua nhiều năm, anh ấy đã đoạt giải thưởng quốc tế.
[liàn jiù] [练 就]
thành thạo (một kỹ năng)
他凭借多年磨砺练就的杂技绝技,赢得了国际大奖。
tā píng jiè duō nián mó lì liàn jiù de zá jì jué jì, yíng dé le guó jì dà jiǎng.Nhờ tuyệt kỹ xiếc được rèn giũa qua nhiều năm, anh ấy đã đoạt giải thưởng quốc tế.