嬉耍[xī shuǎ] [嬉 耍]Lưu từKhácchơi đùaChữ trong từ嬉xīsự tiêu khiển耍shuǎchơi đùaTừ cùng chữ:嬉笑xī xiàoHSK 9cười đùa玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)Từ cận nghĩa:耍shuǎHSK 9chơi đùa玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)盘弄pán nòngchơi đùa耍弄shuǎ nòngchơi đùa