盘弄[pán nòng] [盘 弄]Lưu từKhácchơi đùa; nghịch; nghịch ngợmChữ trong từ盘pánđĩa弄nònglàmTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương盘算pán suànHSK 8tính toánTừ cận nghĩa:耍shuǎHSK 9chơi đùa玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)嬉耍xī shuǎchơi đùa耍弄shuǎ nòngchơi đùa