耍弄[shuǎ nòng] [耍 弄]Lưu từKhácchơi đùa; trao đổi; dùng đếnChữ trong từ耍shuǎchơi đùa弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:耍shuǎHSK 9chơi đùa玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)嬉耍xī shuǎchơi đùa盘弄pán nòngchơi đùa