子宫颈癌[zǐ gōng jǐng ái] [子 宫 颈 癌]Lưu từKhácung thư cổ tử cungChữ trong từ子zǐcon trai宫gōngcung điện颈jǐngcổ癌áiung thưTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em