子爵[zǐ jué] [子 爵]Lưu từKháctử tướcChữ trong từ子zǐcon trai爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòngTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em