子贡[zǐ gòng] [子 贡]Lưu từKhácTử Cống hay Đoan Mộc Tứ 端木赐 (duān mù cì) (520 TCN-), học trò của Khổng TửChữ trong từ子zǐcon trai贡gòngcống nạpTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em