孝南[xiào nán] [孝 南]Lưu từKháckhu Xiaonan của thành phố Xiaogan 孝感市 (xiào gǎn shì), tỉnh Hồ BắcChữ trong từ孝xiàolòng hiếu thảo hoặc vâng lời南nánphía namTừ ghép:孝南区xiào nán qūkhu Xiaonan của thành phố Xiaogan 孝感市 (xiào gǎn shì), tỉnh Hồ BắcTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam孝敬xiào jìngHSK 9thể hiện lòng hiếu thảo孝顺xiào shùnHSK 9hiếu thảo指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:孝南区xiào nán qūkhu Xiaonan của thành phố Xiaogan 孝感市 (xiào gǎn shì), tỉnh Hồ Bắc