孬种[nāo zhǒng] [孬 种]Lưu từKháckẻ hèn nhát; tên vô dụngChữ trong từ孬nāo(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不[bù] + 好[hǎo])种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loạiTừ cận nghĩa:懦夫nuò fūkẻ hèn nhát