孽种[niè zhǒng] [孽 种]Lưu từKhácnghiệt chủng; dòng dõi hèn hạChữ trong từ孽niècon trai sinh bởi thiếp种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại