宁津[níng jīn] [宁 津]Lưu từKháchuyện Ningjin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngChữ trong từ宁nìngthà hơn津jīnnước bọtTừ ghép:宁津县níng jīn xiànhuyện Ningjin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...宁可nìng kěHSK 8tốt hơn nên宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...Từ cận nghĩa:宁津县níng jīn xiànhuyện Ningjin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông