宰予[zǎi yú] [宰 予]Lưu từKhácTể Dự (522-458 TCN), môn đệ Khổng TửChữ trong từ宰zǎimổ予yú(cổ) tôiTừ ghép:宰予昼寝zǎi yǔ zhòu qǐnTể Dự ngủ ban ngày (thành ngữ)Từ cùng chữ:给予jǐ yǔHSK 6(văn viết) cho不予bùyǔHSK 7không赋予fù yǔHSK 7giao phó授予shòu yǔHSK 9trao tặng