害鸟[hài niǎo] [害 鸟]Lưu từKhácchim gây hại (đặc biệt là loài ăn nông sản hoặc cá mới nở)Chữ trong từ害hàigây hại cho鸟niǎochimTừ cùng chữ:害怕hài pàHSK 3sợ hãi害羞hài xiūHSK 7nhút nhát害臊hài sàoHSK 7e thẹn害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại