宾朋[bīn péng] [宾 BẰNG]Lưu từKháckhách; bạn được mờiChữ trong từ宾bīnkhách mời朋péngBẰNGbạnTừ ghép:宾朋满座bīn péng mǎn zuòkhách ngồi đầy chỗ (thành ngữ)宾朋盈门bīn péng yíng ménkhách đầy sảnh (thành ngữ)Từ cùng chữ:宾馆bīn guǎnHSK 5nhà kháchTừ cận nghĩa:来宾lái bīnHSK 8khách来客lái kèkhách行客xíng kèkhách贺客hè kèkhách (đến dự đám cưới, v.v.)