贺客[hè kè] [贺 客]Lưu từKháckhách (đến dự đám cưới, v.v.)Chữ trong từ贺hèchúc mừng客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng好客hào kèHSK 7hiếu kháchXem thêm (3)