来客
[lái kè] [来 客]
khách
今天家里要来客人,我去买菜。
jīn tiān jiā lǐ yào lái kè rén, wǒ qù mǎi cài.Hôm nay nhà có khách đến, tôi đi mua thức ăn.
[lái kè] [来 客]
khách
今天家里要来客人,我去买菜。
jīn tiān jiā lǐ yào lái kè rén, wǒ qù mǎi cài.Hôm nay nhà có khách đến, tôi đi mua thức ăn.