行客[xíng kè] [行 客]Lưu từKháckhách; du kháchChữ trong từ行xíngđi客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng行李xíng liHSK 3hành lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:来宾lái bīnHSK 8khách宾朋bīn péngkhách来客lái kèkhách贺客hè kèkhách (đến dự đám cưới, v.v.)