天外来客[tiān wài lái kè] [天 外 来 客]Lưu từKháckhách đến từ ngoài không gianChữ trong từ天tiānngày外wàibên ngoài来láiđến客kèkhách hàngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơXem thêm (3)