宾朋满座[bīn péng mǎn zuò] [宾 BẰNG 满 座]Lưu từKháckhách ngồi đầy chỗ (thành ngữ); nhà đầy khách quýChữ trong từ宾bīnkhách mời朋péngBẰNGbạn满mǎnlấp đầy座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao