宾语关系从句[bīn yǔ guān xì cóng jù] [宾 语 关 系 从 句]Lưu từKhácmệnh đề quan hệ tân ngữChữ trong từ宾bīnkhách mời语yǔphương ngữ关guānải núi系xìkết nối从cóngtừ句jùcâuTừ cùng chữ:宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách