寄宿学校[jì sù xué xiào] [寄 宿 HỌC HIỆU]Lưu từKháctrường nội trúChữ trong từ寄jìgửi宿sùtrọ qua đêm学xuéHỌChọc校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học寄托jì tuōHSK 8gửi gắm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối