密钥[mì yào] [密 钥]Lưu từKháckhóa (mật mã)Chữ trong từ密mìbí mật钥yuèchìa khóaTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rời