寻仇[xún chóu] [寻 仇]Lưu từKháctrả thù ai đóChữ trong từ寻xúntìm kiếm仇chóuhậnTừ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm报仇bào chóuHSK 7báo thù寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm