射频干扰[shè pín gān rǎo] [射 频 干 扰]Lưu từKhácnhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RFChữ trong từ射shèbắn频píntần suất干gānsuông扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối射击shè jīHSK 5bắn干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy