尖扎[jiān zhā] [尖 扎]Lưu từKháchuyện Jianzha thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (huáng nán zàng zú zì zhì zhōu), Thanh HảiChữ trong từ尖jiānnhọn扎zhāđâm, chích, tiêmTừ ghép:尖扎县jiān zhā xiànHuyện Kiêm Tra ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (huáng n…Từ cùng chữ:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bén挣扎zhēng zháHSK 9vật lộn