尖草坪[jiān cǎo píng] [尖 草 坪]Lưu từKhácquận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市 (tài yuán shì), Sơn TâyChữ trong từ尖jiānnhọn草cǎocỏ坪píngđồng bằngTừ ghép:尖草坪区jiān cǎo píng qūquận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市 (tài yuán shì), Sơn TâyTừ cùng chữ:草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bénTừ cận nghĩa:尖草坪区jiān cǎo píng qūquận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市 (tài yuán shì), Sơn Tây