尝鲜[cháng xiān] [尝 鲜]Lưu từKhácnếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mớiChữ trong từ尝chángnếm鲜xiāntươiTừ cùng chữ:新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản尝试cháng shìHSK 5thử保鲜bǎo xiānHSK 7giữ cho tươiVí dụ trong bài học周末我们一起去海边尝尝鲜吧。zhōu mò wǒ men yì qǐ qù hǎi biān cháng cháng xiān ba.Cuối tuần chúng mình cùng ra biển ăn đồ tươi sống nhé.