屁精[pì jīng] [屁 精]Lưu từKhác(tiếng lóng) gay; ẻo lả; đồng tínhChữ trong từ屁pìđánh rắm精jīngtinh nhuệTừ ghép:马屁精mǎ pì jīngkẻ nịnh hótTừ cùng chữ:屁股pì guHSK 6mông酒精jiǔ jīngHSK 8cồn精益求精jīng yì qiú jīngHSK 8(thành ngữ) không ngừng cải thiện味精wèi jīngHSK 9bột ngọt